đỉnh tròn

đỉnh tròn

Ngọn núi có đỉnh tròn nổi bật trên đường chân trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa , Địa chất):
    • Đỉnh núi hình dáng tròn trịa, không nhọn: "đỉnh tròn" chỉ phần cao nhất của một ngọn núi hoặc đồi dạng hình cầu hoặc vòm, trái ngược với đỉnh nhọn.
    • Thuật ngữ chuyên ngành: Trong địa địa chất, "đỉnh tròn" tương đương với thuật ngữ "ballon" trong tiếng Pháp, dùng để mô tả các đỉnh núi dạng mũm mĩm, thoải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngọn núi này đỉnh tròn, nhìn từ xa như một cái bát úp. (Ngọn núi phần cao nhất hình tròn, không nhọn.)
    • Các nhà địa chất gọi hiện tượng này đỉnh tròn do quá trình phong hóa lâu dài. (Các nhà khoa học dùng thuật ngữ "đỉnh tròn" để chỉ dạng địa hình bị bào mòn thành vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đỉnh tròn địa chất": dạng đỉnh núi hình thành do xói mòn hoặc hoạt động núi lửa.
    • Đỉnh tròn địa chất thường xuất hiệnvùng núi cổ. (Các đỉnh núi tròn này thường khu vực núi già.)
  • "đỉnh tròn nhân tạo": đỉnh tròn do con người tạo ra trong xây dựng hoặc mô hình.
    • Họ xây một đỉnh tròn bằng tông để làm đài quan sát. (Họ tạo một khối tròn trên đỉnh đồi làm điểm ngắm cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Đỉnh nhọn (danh từ): đỉnh núi hình dáng sắc nhọntrái nghĩa với "đỉnh tròn".
    • Đỉnh nhọn của dãy Himalaya rất hiểm trở. (Các đỉnh núi nhọn ở Himalaya khó leo.)
  • Đỉnh bằng (danh từ): đỉnh núi mặt phẳng, không tròn cũng không nhọn.
    • Đỉnh bằng kết quả của xói mòn kéo dài. (Đỉnh phẳng thường do gió nước bào mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh vòm: đỉnh hình dạng giống vòm cung, tương tự "đỉnh tròn".
  • Đỉnh mũm mĩm: cách nói hình ảnh về đỉnh tròn trịa, không góc cạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Tròn như đỉnh núi: mô tả hình dáng hoàn hảo, không góc cạnh.
    • Mặt trăng tròn như đỉnh núi. (Mặt trăng hình tròn giống đỉnh núi.)